THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
391 |
3,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
373 |
2,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
443,2 |
28,50 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1426 |
35,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
140,85 |
13,85 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
129,05 |
13,50 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
49,65 |
1,70 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
38,46 |
3,80 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
49,25 |
5,35 |
|
Karosene |
USD/thùng |
47,27 |
2,91 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1256,25 |
17,55 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,639 |
0,0041 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,24088 |
-0,0119 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4763,97 |
60,55 |
|
- |
" |
6175,49 |
28,43 |
|
- |
" |
9983,41 |
206,79 |
|
- |
" |
17209,57 |
319,60 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
20529,5 |
660,4 |